冒险
mào xiǎn
Nghĩa
- mạo hiểm
- phiêu lưu
Định nghĩa
冒险是指不顾危险而进行某种活动或尝试,可能面临损失或失败,但也可能获得成功或收益。
Mạo hiểm là chỉ việc bất chấp nguy hiểm để tiến hành một hoạt động hoặc thử nghiệm nào đó, có thể đối mặt với tổn thất hoặc thất bại, nhưng cũng có thể đạt được thành công hoặc lợi ích.
Cách dùng
冒险既可用作动词,表示做有风险的事情;也可用作名词,指代冒险的行为或经历。常用于鼓励、警告或描述某种决策。
Từ "mạo hiểm" vừa có thể dùng như động từ, chỉ việc làm những điều có rủi ro; vừa có thể dùng như danh từ, chỉ hành vi hoặc trải nghiệm mạo hiểm. Thường dùng để khuyến khích, cảnh báo hoặc miêu tả một quyết định nào đó.
Ví dụ
- 1 他决定冒险去攀登那座雪山。(Anh ấy quyết định mạo hiểm leo lên ngọn núi tuyết đó.)
- 2 创业本身就是一种冒险。(Khởi nghiệp bản thân nó chính là một sự mạo hiểm.)
- 3 别冒险开车,路上很滑。(Đừng lái xe mạo hiểm, đường rất trơn.)
- 4 为了拯救病人,医生冒险进行手术。(Để cứu bệnh nhân, bác sĩ đã liều lĩnh tiến hành phẫu thuật.)
- 5 这次旅行是一次真正的冒险,充满了未知。(Chuyến đi này là một cuộc phiêu lưu thực sự, đầy những điều chưa biết.)
- 6 投资股票需要一定的冒险精神。(Đầu tư cổ phiếu cần có tinh thần mạo hiểm nhất định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản