Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冗长

冗长

rǒng cháng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dài dòng
  • lê thê

Định nghĩa

冗长指(文章、讲话等)废话多,拉得很长,使人厌烦。

冗长 có nghĩa là (bài viết, bài nói v.v.) thừa thãi, kéo dài lê thê, gây khó chịu.

Cách dùng

用于形容文章、讲话等不精炼,篇幅过长且内容空洞。多含贬义。

Được dùng để miêu tả bài viết, bài nói v.v. không cô đọng, độ dài quá mức và nội dung rỗng tuếch. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 这篇文章内容冗长,读起来很费劲。(Bài viết này dài dòng, đọc rất mệt.)
  • 2 他的演讲冗长乏味,听众都昏昏欲睡。(Bài diễn thuyết của anh ta dài dòng tẻ nhạt, khán giả đều buồn ngủ.)
  • 3 请把报告缩短,不要太冗长。(Xin hãy rút gọn bản báo cáo, đừng dài dòng quá.)
  • 4 冗长的会议消磨了大家的耐心。(Cuộc họp kéo dài lê thê đã làm mất kiên nhẫn của mọi người.)
  • 5 这个剧本的对白冗长,缺乏戏剧性。(Lời thoại trong kịch bản này dài dòng, thiếu tính kịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản