Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

xiě

HSK 1

Nghĩa

  • viết

Định nghĩa

用笔在纸或其他材料上写字;用文字表达思想、情感等。

Dùng bút viết chữ lên giấy hoặc vật liệu khác; dùng chữ viết để diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc, v.v.

Cách dùng

作为动词,可以带宾语,如“字”、“文章”;也可不带宾语,如“他在”。常用于书、创作、记录、描等。在口语和书面语中都常用。

Là động từ, có thể kèm tân ngữ như "viết chữ", "viết bài"; cũng có thể không kèm tân ngữ như "anh ấy đang viết". Thường dùng trong viết lách, sáng tác, ghi chép, miêu tả v.v. Dùng phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 下你的名字。 (Xin hãy viết tên của bạn.)
  • 2 他在一封信。 (Anh ấy đang viết một lá thư.)
  • 3 我喜欢日记。 (Tôi thích viết nhật ký.)
  • 4 这篇文章得很好。 (Bài văn này viết rất hay.)
  • 5 你能帮我一个报告吗? (Bạn có thể giúp tôi viết một bản báo cáo không?)
  • 6 毛笔字需要练习。 (Viết chữ bằng bút lông cần luyện tập.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản