Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 写作

写作

xiě zuò

HSK 5

Nghĩa

  • sáng tác
  • viết văn

Định nghĩa

写作指创作文章或文学作品(如小说、散文、诗歌等),也可泛指进行书面表达的过程。

写作 chỉ việc sáng tác bài văn hoặc tác phẩm văn học (như tiểu thuyết, tản văn, thơ ca...), cũng có thể chỉ quá trình diễn đạt bằng văn bản nói chung.

Cách dùng

写作”既可作动词,也可作名词。常用来描述文学创作、学术写作或一般的书写活动。后面可接风格、技巧、方法等名词,也可与“进行”“喜欢”“学习”等动词搭配。

写作” vừa có thể là động từ, vừa có thể là danh từ. Thường dùng để miêu tả hoạt động sáng tác văn học, viết học thuật hoặc viết lách nói chung. Có thể kết hợp với các danh từ như phong cách, kỹ thuật, phương pháp, cũng có thể kết hợp với các động từ như “tiến hành”, “thích”, “học”.

Ví dụ

  • 1 他喜欢在晚上写作。 (Anh ấy thích viết văn vào buổi tối.)
  • 2 写作需要大量的阅读。 (Viết văn cần đọc nhiều.)
  • 3 她是一位专业写作的老师。 (Cô ấy là giáo viên dạy viết văn chuyên nghiệp.)
  • 4 我正在学习中文写作。 (Tôi đang học viết văn tiếng Trung.)
  • 5 他的写作风格很独特。 (Phong cách viết văn của anh ấy rất độc đáo.)
  • 6 写作时要注意逻辑清晰。 (Khi viết văn cần chú ý đến logic rõ ràng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản