写照
xiě zhào
Nghĩa
- sự khắc họa
- hình ảnh phản ánh
Định nghĩa
写照:指对事物的真实描绘或形象的反映,常用于比喻某种状态或现象的具体表现。
写照: chỉ sự miêu tả chân thực hoặc phản ánh hình ảnh của sự vật, thường dùng để ví von biểu hiện cụ thể của một trạng thái hoặc hiện tượng nào đó.
Cách dùng
写照用作名词,常以'是...的写照'的形式出现,表示某事物是另一事物或状态的真实反映。也可以说'真实写照'。多用于书面语和文学性表达。
写照 được dùng như danh từ, thường xuất hiện dưới dạng '是...的写照' (là sự phản ánh chân thực của...), biểu thị một sự vật là sự phản ánh chân thực của một sự vật hoặc trạng thái khác. Cũng có thể nói '真实写照' (bức chân dung chân thực). Thường dùng trong ngôn ngữ viết và biểu đạt mang tính văn học.
Ví dụ
- 1 这幅画是当时社会生活的真实写照。 (Bức tranh này là bức chân dung chân thực của đời sống xã hội thời đó.)
- 2 他的经历正是许多年轻人的写照。 (Kinh nghiệm của anh ấy chính là sự phản ánh của nhiều bạn trẻ.)
- 3 这首歌曲是乡村生活的写照。 (Bài hát này là sự miêu tả chân thực về cuộc sống nông thôn.)
- 4 这部小说是那个时代人们心理的写照。 (Cuốn tiểu thuyết này là sự phản ánh tâm lý của con người thời đại đó.)
- 5 她的微笑是内心快乐的写照。 (Nụ cười của cô ấy là sự phản ánh của niềm vui trong lòng.)
- 6 这组照片是城市变迁的真实写照。 (Những bức ảnh này là bức chân dung chân thực về sự thay đổi của thành phố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản