军事
jūn shì
Nghĩa
- quân sự
Định nghĩa
与军队或战争有关的事情。
Những việc liên quan đến quân đội hoặc chiến tranh.
Cách dùng
这是一个名词,常用来修饰其他名词,表示军事方面的,如军事基地、军事演习等。也可作主语或宾语。
Đây là danh từ, thường dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác, biểu thị phương diện quân sự, như căn cứ quân sự, diễn tập quân sự. Cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 他研究军事历史。 (Anh ấy nghiên cứu lịch sử quân sự.)
- 2 军事演习将在下周举行。 (Cuộc diễn tập quân sự sẽ được tổ chức vào tuần tới.)
- 3 这个国家加强了军事力量。 (Đất nước này đã tăng cường sức mạnh quân sự.)
- 4 军事秘密不能泄露。 (Bí mật quân sự không thể tiết lộ.)
- 5 他对军事很感兴趣。 (Anh ấy rất hứng thú với quân sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản