Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 军官

军官

jūn guān

HSK 7–9

Nghĩa

  • sĩ quan

Định nghĩa

军官是指军队中担任领导、指挥职务的各级干部,通常指尉官、校官、将官等。

Sĩ quan là cán bộ các cấp trong quân đội đảm nhận chức vụ lãnh đạo, chỉ huy, thường chỉ các cấp úy, tá, tướng.

Cách dùng

军官一词用于指代军队中的职业军官,区别于士兵(普通战士)。在日常用语中,也用来泛指在军队中有军衔并担任职务的人。

Từ "sĩ quan" dùng để chỉ các quân nhân chuyên nghiệp trong quân đội, phân biệt với binh sĩ (lính thường). Trong giao tiếp hàng ngày, cũng dùng để chỉ những người có quân hàm và giữ chức vụ trong quân đội.

Ví dụ

  • 1 他是一名年轻的军官。 (Anh ấy là một sĩ quan trẻ.)
  • 2 军官们正在讨论作战计划。 (Các sĩ quan đang thảo luận kế hoạch tác chiến.)
  • 3 她梦想成为一名军官。 (Cô ấy mơ ước trở thành một sĩ quan.)
  • 4 这位军官指挥了一次成功的行动。 (Vị sĩ quan này đã chỉ huy một chiến dịch thành công.)
  • 5 军官必须严格遵守纪律。 (Sĩ quan phải nghiêm chỉnh chấp hành kỷ luật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản