Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 军舰

军舰

jūn jiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • tàu chiến
  • chiến hạm

Định nghĩa

军舰是海军装备的作战舰艇,包括巡洋舰、驱逐舰、护卫舰、航空母舰等。

Tàu chiến là tàu chiến đấu được trang bị cho hải quân, bao gồm tuần dương hạm, khu trục hạm, hộ vệ hạm, hàng không mẫu hạm, v.v.

Cách dùng

用于指代国家海军中的武装船只,通常在军事语境中使用。

Được dùng để chỉ các tàu vũ trang trong lực lượng hải quân của một quốc gia, thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự.

Ví dụ

  • 1 这艘军舰正在海上执行巡逻任务。 (Con tàu chiến này đang thực hiện nhiệm vụ tuần tra trên biển.)
  • 2 海军派出多艘军舰参加联合演习。 (Hải quân đã cử nhiều tàu chiến tham gia cuộc diễn tập chung.)
  • 3 那艘军舰装备了先进的导弹系统。 (Con tàu chiến đó được trang bị hệ thống tên lửa hiện đại.)
  • 4 军舰在港口停靠补给。 (Tàu chiến neo đậu tại cảng để tiếp tế.)
  • 5 他是一名在军舰上服役的海军军官。 (Anh ấy là một sĩ quan hải quân phục vụ trên tàu chiến.)
  • 6 这艘军舰的排水量超过一万吨。 (Lượng giãn nước của con tàu chiến này vượt quá mười nghìn tấn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản