军队
jūn duì
Nghĩa
- quân đội
Định nghĩa
武装力量的总称,指国家或政治集团为准备和实施战争而建立的正规武装组织。
Là tên gọi chung của lực lượng vũ trang, chỉ tổ chức vũ trang chính quy được xây dựng bởi nhà nước hoặc tập đoàn chính trị để chuẩn bị và tiến hành chiến tranh.
Cách dùng
“军队”通常用作名词,可以指整个国家的武装力量,也可以特指某一部分军队。在句子中常作主语或宾语。
“军队” thường được dùng như danh từ, có thể chỉ toàn bộ lực lượng vũ trang của một quốc gia, hoặc chỉ một bộ phận quân đội cụ thể. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Ví dụ
- 1 军队是保卫国家安全的重要力量。 (Quân đội là lực lượng quan trọng bảo vệ an ninh quốc gia.)
- 2 他曾经在军队服役五年。 (Anh ấy từng phục vụ trong quân đội năm năm.)
- 3 人民军队始终忠诚于党和人民。 (Quân đội nhân dân luôn trung thành với Đảng và nhân dân.)
- 4 这次演习展示了军队的现代化水平。 (Cuộc diễn tập này cho thấy trình độ hiện đại hóa của quân đội.)
- 5 国家需要一支强大的军队来维护和平。 (Đất nước cần một quân đội hùng mạnh để bảo vệ hòa bình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản