Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 农产品

农产品

nóng chǎn pǐn

HSK 6

Nghĩa

  • nông sản

Định nghĩa

农产品是指农业中生产的物品,如粮食、蔬菜、水果、肉类、奶制品等。

Nông sản là những sản phẩm được sản xuất trong nông nghiệp, như lương thực, rau củ, trái cây, thịt, các sản phẩm từ sữa, v.v.

Cách dùng

农产品”一词常用于经济、贸易、日常消费等语境,指从种植、养殖或采集得到的初级产品,有时也包括初加工产品。

Từ "nông sản" thường được dùng trong các ngữ cảnh kinh tế, thương mại, tiêu dùng hàng ngày, chỉ các sản phẩm thô có được từ trồng trọt, chăn nuôi hoặc thu hái, đôi khi cũng bao gồm sản phẩm qua sơ chế.

Ví dụ

  • 1 这个地区的农产品质量很好。 (Nông sản của vùng này chất lượng rất tốt.)
  • 2 政府出台了新的政策来支持农产品出口。 (Chính phủ đã ban hành chính sách mới để hỗ trợ xuất khẩu nông sản.)
  • 3 我们在超市里可以买到各种新鲜的农产品。 (Chúng ta có thể mua đủ loại nông sản tươi ngon trong siêu thị.)
  • 4 农产品价格受天气影响很大。 (Giá nông sản chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết.)
  • 5 农民们把农产品直接卖给消费者,减少了中间环节。 (Nông dân bán nông sản trực tiếp cho người tiêu dùng, giảm bớt khâu trung gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản