农历
nóng lì
Nghĩa
- âm lịch
Định nghĩa
农历是中国传统的历法,根据月相变化和太阳位置制定,用于指导农业生产和传统节日。也叫“阴历”或“夏历”。
农历 là lịch truyền thống của Trung Quốc, được xây dựng dựa trên sự thay đổi của mặt trăng và vị trí của mặt trời, dùng để chỉ đạo sản xuất nông nghiệp và các ngày lễ truyền thống. Còn gọi là 'âm lịch' hoặc 'hạ lịch'.
Cách dùng
农历常用于表示传统节日(如春节、中秋节)的日期,以及农业种植中的节气。口语中常见于询问生日(按农历还是公历)等场景。
农历 thường được dùng để chỉ ngày của các lễ hội truyền thống (như Tết Nguyên Đán, Tết Trung Thu) và các tiết khí trong canh tác nông nghiệp. Trong khẩu ngữ, thường xuất hiện khi hỏi về ngày sinh (theo âm lịch hay dương lịch).
Ví dụ
- 1 春节是农历正月初一。 (Tết Nguyên Đán là mùng 1 tháng Giêng âm lịch.)
- 2 我的生日是农历八月十五。 (Sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 8 âm lịch.)
- 3 农历是根据月亮运行周期制定的。 (Âm lịch được xây dựng dựa trên chu kỳ vận hành của mặt trăng.)
- 4 农民根据农历安排播种和收获。 (Nông dân căn cứ vào âm lịch để sắp xếp gieo trồng và thu hoạch.)
- 5 这本书介绍了农历的起源和发展。 (Cuốn sách này giới thiệu về nguồn gốc và sự phát triển của âm lịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.