Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 农村

农村

nóng cūn

HSK 4

Nghĩa

  • nông thôn
  • làng quê

Định nghĩa

指以农业生产为主、人口分散居住的地区,与城市相对。

Chỉ khu vực chủ yếu sản xuất nông nghiệp, dân cư sống phân tán, đối lập với thành thị.

Cách dùng

农村”通常用作名词,指乡村地区。可用于描述地理位置、生活方式、经济状况等。常与“城市”对比。

农村” thường được dùng như danh từ, chỉ vùng nông thôn. Có thể dùng để miêu tả vị trí địa lý, lối sống, tình hình kinh tế, v.v. Thường so sánh với “thành phố”.

Ví dụ

  • 1 我的家乡在农村,那里空气很好。(Quê tôi ở nông thôn, không khí ở đó rất trong lành.)
  • 2 近年来,农村的交通越来越方便了。(Những năm gần đây, giao thông ở nông thôn ngày càng thuận tiện.)
  • 3 很多年轻人选择离开农村去城市打工。(Nhiều người trẻ chọn rời nông thôn lên thành phố làm việc.)
  • 4 农村的生活节奏比城市慢很多。(Nhịp sống ở nông thôn chậm hơn nhiều so với thành thị.)
  • 5 政府正在大力发展农村经济。(Chính phủ đang ra sức phát triển kinh tế nông thôn.)
  • 6 他从小在农村长大,后来考上了大学。(Anh ấy lớn lên ở nông thôn, sau đó thi đỗ đại học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản