Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 农民工

农民工

nóng mín gōng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lao động nhập cư từ nông thôn

Định nghĩa

农民工是指从农村到城市从事非农业工作的劳动者,通常从事体力劳动或建筑业、制造业、服务业等,文化水平相对较低,工资较低,社会保障不健全。

Nông dân công là những người lao động từ nông thôn ra thành thị làm các công việc phi nông nghiệp, thường là lao động chân tay trong xây dựng, chế tạo, dịch vụ, có trình độ văn hóa thấp, lương thấp, phúc lợi xã hội không đầy đủ.

Cách dùng

这个词主要用于当代中国社会,指从农村进入城市打工的农民。它是中性偏口语的称呼,有时带有社会关怀或政策讨论的色彩。在正式场合也可以用‘进城务工人员’等更正式的说法。

Từ này chủ yếu dùng trong xã hội Trung Quốc đương đại, chỉ những người nông dân từ nông thôn vào thành phố làm việc. Đây là cách gọi trung tính, gần với khẩu ngữ, đôi khi mang màu sắc quan tâm xã hội hoặc thảo luận chính sách. Trong các trường hợp trang trọng, có thể dùng '进城务工人员' (người lao động nhập cư vào thành phố) trang trọng hơn.

Ví dụ

  • 1 很多农民工在城市里辛苦工作,但收入却很低。 (Nhiều công nhân nông dân làm việc vất vả ở thành phố nhưng thu nhập lại rất thấp.)
  • 2 政府应该关注农民工的权益和社会保障。 (Chính phủ cần quan tâm đến quyền lợi và an sinh xã hội của công nhân nông dân.)
  • 3 他是一名农民工,每天在工地上干活。 (Anh ấy là một công nhân nông dân, mỗi ngày làm việc trên công trường.)
  • 4 农民工的孩子上学问题越来越受到重视。 (Vấn đề học hành của con em công nhân nông dân ngày càng được coi trọng.)
  • 5 春节前后,许多农民工返乡过年。 (Trước và sau Tết Nguyên đán, nhiều công nhân nông dân về quê ăn Tết.)
  • 6 由于经济不景气,一些农民工找不到工作。 (Do kinh tế suy thoái, một số công nhân nông dân không tìm được việc làm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản