Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冤枉

冤枉

yuān wang

HSK 7–9

Nghĩa

  • vu oan
  • oan uổng
  • không đáng

Định nghĩa

“冤枉”指因不实的指控或误会,使某人受到不公正的对待;也指花在不值得的事情上的钱白白浪费。

“冤枉” có nghĩa là vì sự buộc tội không đúng sự thật hoặc hiểu lầm, khiến ai đó bị đối xử bất công; cũng chỉ việc tiền bạc tiêu vào việc không đáng để rồi lãng phí.

Cách dùng

冤枉”可用作动词,表示“错误地指责或控告某人”;也可用作形容词,表示“感到受委屈”;还可用于“冤枉钱”等短语,表示“不值得花的钱”。

冤枉” có thể dùng như động từ, biểu thị “buộc tội hoặc kết tội sai cho ai đó”; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị “cảm thấy oan ức”; còn dùng trong cụm từ như “冤枉钱” (tiền oan), chỉ “số tiền tiêu không đáng”.

Ví dụ

  • 1 冤枉我了,我根本没拿你的钱。 (Bạn làm oan cho tôi rồi, tôi căn bản không hề lấy tiền của bạn.)
  • 2 作为法官,我们不能冤枉任何一个好人。 (Làm thẩm phán, chúng ta không thể làm oan bất kỳ một người tốt nào.)
  • 3 他被冤枉坐了十年牢,现在终于平反了。 (Anh ấy bị oan ngồi tù mười năm, bây giờ cuối cùng đã được minh oan.)
  • 4 这钱花得真冤枉,东西坏得这么快。 (Số tiền này tiêu thật là phí, đồ vật hư hỏng nhanh quá.)
  • 5 别喊冤了,事情已经清楚了。 (Đừng kêu oan nữa, sự việc đã rõ ràng rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản