冤枉
yuān wang
Nghĩa
- vu oan
- oan uổng
- không đáng
Định nghĩa
“冤枉”指因不实的指控或误会,使某人受到不公正的对待;也指花在不值得的事情上的钱白白浪费。
“冤枉” có nghĩa là vì sự buộc tội không đúng sự thật hoặc hiểu lầm, khiến ai đó bị đối xử bất công; cũng chỉ việc tiền bạc tiêu vào việc không đáng để rồi lãng phí.
Cách dùng
“冤枉”可用作动词,表示“错误地指责或控告某人”;也可用作形容词,表示“感到受委屈”;还可用于“冤枉钱”等短语,表示“不值得花的钱”。
“冤枉” có thể dùng như động từ, biểu thị “buộc tội hoặc kết tội sai cho ai đó”; cũng có thể dùng như tính từ, biểu thị “cảm thấy oan ức”; còn dùng trong cụm từ như “冤枉钱” (tiền oan), chỉ “số tiền tiêu không đáng”.
Ví dụ
- 1 你冤枉我了,我根本没拿你的钱。 (Bạn làm oan cho tôi rồi, tôi căn bản không hề lấy tiền của bạn.)
- 2 作为法官,我们不能冤枉任何一个好人。 (Làm thẩm phán, chúng ta không thể làm oan bất kỳ một người tốt nào.)
- 3 他被冤枉坐了十年牢,现在终于平反了。 (Anh ấy bị oan ngồi tù mười năm, bây giờ cuối cùng đã được minh oan.)
- 4 这钱花得真冤枉,东西坏得这么快。 (Số tiền này tiêu thật là phí, đồ vật hư hỏng nhanh quá.)
- 5 别喊冤了,事情已经清楚了。 (Đừng kêu oan nữa, sự việc đã rõ ràng rồi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản