Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冬天

冬天

dōng tiān

HSK 3

Nghĩa

  • mùa đông

Định nghĩa

一年中最冷的季节,通常在十二月、一月和二月。

Mùa lạnh nhất trong năm, thường rơi vào tháng mười hai, tháng một và tháng hai.

Cách dùng

冬天”指一年四季中的第四个季节,气温较低,有时会下雪。常用来描述寒冷的气候、冬季活动或与冬季相关的事物。

冬天” chỉ mùa thứ tư trong bốn mùa trong năm, nhiệt độ thấp, đôi khi có tuyết rơi. Thường dùng để miêu tả khí hậu lạnh giá, các hoạt động mùa đông hoặc những thứ liên quan đến mùa đông.

Ví dụ

  • 1 冬天很冷,要多穿衣服。 (Mùa đông rất lạnh, phải mặc nhiều quần áo.)
  • 2 冬天喜欢去滑雪。 (Tôi thích đi trượt tuyết vào mùa đông.)
  • 3 这里的冬天常常下雪。 (Mùa đông ở đây thường có tuyết rơi.)
  • 4 冬天到了,白天变得很短。 (Mùa đông đến rồi, ban ngày trở nên rất ngắn.)
  • 5 冬天的时候喜欢喝热茶。 (Cô ấy thích uống trà nóng vào mùa đông.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản