Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冰

冰

bīng

HSK 3

Nghĩa

  • băng, nước đá
  • ướp lạnh

Định nghĩa

冰是水在摄氏零度或以下结成的固体。也用来形容很冷的事物,或表示使物体冷却的动作。

Băng là nước đóng băng ở 0°C hoặc thấp hơn. Cũng dùng để miêu tả vật rất lạnh, hoặc hành động làm cho vật lạnh đi.

Cách dùng

冰常作名词,指冰块或冰;也可作形容词,表示“冰冷”的意思;还可作动词,意为“冰冻”或“使冷却”。在口语和书面语中都常见。

"Băng" thường dùng như danh từ chỉ băng/đá; cũng có thể là tính từ chỉ sự lạnh giá; hoặc động từ với nghĩa đông lại hoặc làm lạnh. Thường gặp trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 河面上结了一层厚厚的冰。(Trên mặt sông đã đóng một lớp băng dày.)
  • 2 我喜欢喝冰咖啡。(Tôi thích uống cà phê đá.)
  • 3 这水太冰了。(Nước này lạnh quá.)
  • 4 把饮料放在冰箱里冰一下。(Để đồ uống vào tủ lạnh cho lạnh.)
  • 5 他的态度很冰,让人不敢接近。(Thái độ của anh ấy rất lạnh lùng, khiến người ta không dám đến gần.)
  • 6 冰是固体形态的水。(Băng là nước ở dạng rắn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome