Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冰天雪地

冰天雪地

bīng tiān xuě dì

HSK 7–9

Nghĩa

  • băng tuyết mênh mông
  • trời băng đất tuyết

Định nghĩa

形容冰雪漫天盖地,非常寒冷。

Miêu tả cảnh băng tuyết phủ khắp trời đất, rất lạnh giá.

Cách dùng

这个成语常用来形容极冷的天气或冰天雪地的景象,也可以比喻艰苦的环境。多用于描写自然景象或环境。

Thành ngữ này thường dùng để miêu tả thời tiết cực lạnh hoặc cảnh tượng băng tuyết phủ khắp, cũng có thể ví von cho môi trường khắc nghiệt. Thường dùng khi miêu tả cảnh thiên nhiên hoặc môi trường.

Ví dụ

  • 1 冬天来了,外面冰天雪地,大家都躲在家里取暖。 (Mùa đông đến, bên ngoài băng tuyết phủ khắp, mọi người đều trốn trong nhà sưởi ấm.)
  • 2 冰天雪地里,士兵们依然坚守岗位。 (Giữa trời băng đất tuyết, các chiến sĩ vẫn kiên trì bám trụ vị trí.)
  • 3 他一不小心在冰天雪地中迷路了,情况十分危险。 (Anh ấy lỡ bị lạc đường giữa trời băng đất tuyết, tình hình rất nguy hiểm.)
  • 4 虽然外面冰天雪地,但屋子里却温暖如春。 (Dù bên ngoài băng tuyết phủ khắp, nhưng trong nhà lại ấm áp như mùa xuân.)
  • 5 孩子们在冰天雪地里堆雪人、打雪仗,玩得非常开心。 (Bọn trẻ giữa trời băng đất tuyết đắp người tuyết, ném tuyết, chơi rất vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản