冰山一角
bīng shān yī jiǎo
Nghĩa
- phần nổi của tảng băng chìm
Định nghĩa
比喻事情真相或问题的一部分,而整体情况要大得多,常指显露出来的部分只是很小的一部分。
Dụng ý chỉ một phần nhỏ của sự thật hoặc vấn đề, trong khi toàn bộ tình hình còn lớn hơn nhiều, thường dùng để chỉ phần lộ ra chỉ là một phần rất nhỏ.
Cách dùng
这个成语常用于形容问题、困难、真相或情况的一小部分,暗示还有更多的部分没有暴露或没有被看到。可以用在正式或非正式场合。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả một phần nhỏ của vấn đề, khó khăn, sự thật hoặc tình huống, ngụ ý rằng còn nhiều phần khác chưa được phơi bày hoặc chưa được nhìn thấy. Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thân mật.
Ví dụ
- 1 这些问题只是冰山一角,实际的情况要严重得多。 (Những vấn đề này chỉ là một góc của tảng băng chìm, tình hình thực tế nghiêm trọng hơn nhiều.)
- 2 媒体报道的只是冰山一角,背后还有很多不为人知的故事。 (Truyền thông đưa tin chỉ là một phần nhỏ, phía sau còn rất nhiều câu chuyện không ai biết.)
- 3 我们现在看到的只是冰山一角,整个项目比想象中复杂得多。 (Những gì chúng ta thấy bây giờ chỉ là một phần nhỏ, cả dự án phức tạp hơn tưởng tượng nhiều.)
- 4 调查发现的腐败现象只是冰山一角,还有更多需要深挖。 (Hiện tượng tham nhũng mà điều tra phát hiện chỉ là một góc của tảng băng, còn nhiều điều cần đào sâu.)
- 5 他承认的错误只是冰山一角,实际上他隐瞒了很多事情。 (Những lỗi lầm anh ta thừa nhận chỉ là một phần nhỏ, thực tế anh ta che giấu rất nhiều chuyện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản