冰激凌
bīng jī líng
Nghĩa
- kem
Định nghĩa
一种以牛奶、奶油、糖等为主要原料,经冷冻制成的甜品。
Một loại món tráng miệng được làm từ sữa, kem, đường và các nguyên liệu chính khác, sau đó đông lạnh.
Cách dùng
“冰激凌”是口语中常见的说法,指冰淇淋,可简称为“冰”。常与“吃”“买”“喜欢”等动词搭配使用。
“冰激凌” là cách nói phổ biến trong khẩu ngữ, chỉ kem lạnh, có thể gọi tắt là “冰”. Thường được dùng với các động từ như “吃” (ăn), “买” (mua), “喜欢” (thích).
Ví dụ
- 1 天气很热,我想吃一个冰激凌。 (Trời rất nóng, tôi muốn ăn một cây kem.)
- 2 这家店的冰激凌很好吃,你要不要尝尝? (Kem của cửa hàng này rất ngon, bạn có muốn nếm thử không?)
- 3 妈妈给我买了一个草莓味的冰激凌。 (Mẹ đã mua cho tôi một cây kem vị dâu tây.)
- 4 他每天放学后都会吃冰激凌。 (Anh ấy sau khi tan học mỗi ngày đều ăn kem.)
- 5 冰激凌虽然好吃,但不能吃太多。 (Kem tuy ngon nhưng không nên ăn quá nhiều.)
- 6 小朋友最喜欢在夏天吃冰激凌了。 (Trẻ con thích nhất là ăn kem vào mùa hè.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản