冰箱
bīng xiāng
Nghĩa
- tủ lạnh
Định nghĩa
冰箱是一种家用电器,用于冷藏和冷冻食物,以保持食物新鲜。
Tủ lạnh là một thiết bị gia dụng dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm, giúp giữ thực phẩm tươi ngon.
Cách dùng
冰箱是名词,指用于保存食物的电器设备。通常用来存放需要低温保存的食物和饮料。在中文中,可以说“打开冰箱”、“把食物放进冰箱”等。
Tủ lạnh là danh từ, chỉ thiết bị điện dùng để bảo quản thực phẩm. Thường dùng để đựng thực phẩm và đồ uống cần bảo quản ở nhiệt độ thấp. Trong tiếng Trung, có thể nói 'mở tủ lạnh', 'cho thức ăn vào tủ lạnh'.
Ví dụ
- 1 我的冰箱里有很多水果。 (Trong tủ lạnh của tôi có rất nhiều trái cây.)
- 2 请把牛奶放进冰箱。 (Làm ơn bỏ sữa vào tủ lạnh.)
- 3 冰箱坏了,里面的食物都化了。 (Tủ lạnh hỏng rồi, thức ăn bên trong đều tan chảy.)
- 4 夏天的时候,我经常喝冰水,所以冰箱很重要。 (Vào mùa hè, tôi thường uống nước lạnh, nên tủ lạnh rất quan trọng.)
- 5 这个冰箱是双门的,容量很大。 (Cái tủ lạnh này có hai cánh cửa, dung tích rất lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản