Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冰箱

冰箱

bīng xiāng

HSK 3

Nghĩa

  • tủ lạnh

Định nghĩa

冰箱是一种家用电器,用于冷藏和冷冻食物,以保持食物新鲜。

Tủ lạnh là một thiết bị gia dụng dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm, giúp giữ thực phẩm tươi ngon.

Cách dùng

冰箱是名词,指用于保存食物的电器设备。通常用来存放需要低温保存的食物和饮料。在中文中,可以说“打开冰箱”、“把食物放进冰箱”等。

Tủ lạnh là danh từ, chỉ thiết bị điện dùng để bảo quản thực phẩm. Thường dùng để đựng thực phẩm và đồ uống cần bảo quản ở nhiệt độ thấp. Trong tiếng Trung, có thể nói 'mở tủ lạnh', 'cho thức ăn vào tủ lạnh'.

Ví dụ

  • 1 我的冰箱里有很多水果。 (Trong tủ lạnh của tôi có rất nhiều trái cây.)
  • 2 请把牛奶放进冰箱。 (Làm ơn bỏ sữa vào tủ lạnh.)
  • 3 冰箱坏了,里面的食物都化了。 (Tủ lạnh hỏng rồi, thức ăn bên trong đều tan chảy.)
  • 4 夏天的时候,我经常喝冰水,所以冰箱很重要。 (Vào mùa hè, tôi thường uống nước lạnh, nên tủ lạnh rất quan trọng.)
  • 5 这个冰箱是双门的,容量很大。 (Cái tủ lạnh này có hai cánh cửa, dung tích rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản