冰雹
bīng báo
Nghĩa
- mưa đá
Định nghĩa
冰雹是一种从对流云中降落的固体降水,通常为球形或不规则的冰块,常伴有雷暴。
Mưa đá là một dạng mưa rắn rơi từ các đám mây đối lưu, thường có dạng hình cầu hoặc khối băng không đều, thường kèm theo dông sét.
Cách dùng
冰雹通常用作名词,指代一种天气现象。在句子中可作主语、宾语或定语。口语中常说“下冰雹”,书面语中也可以直接说“冰雹”。
Mưa đá thường được dùng như danh từ, chỉ một hiện tượng thời tiết. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ. Trong khẩu ngữ thường nói “下冰雹”, trong văn viết có thể nói trực tiếp “冰雹”.
Ví dụ
- 1 今天下午突然下起了冰雹,很多车都被砸坏了。(Chiều nay đột nhiên có mưa đá, nhiều xe bị hư hại.)
- 2 冰雹虽然持续时间不长,但对农作物的危害很大。(Mưa đá tuy kéo dài không lâu nhưng gây hại rất lớn cho cây trồng.)
- 3 天气预报说晚上可能有冰雹,大家要关好窗户。(Dự báo thời tiết nói buổi tối có thể có mưa đá, mọi người nên đóng kín cửa sổ.)
- 4 这么大的冰雹,我还是第一次见到。(Mưa đá to như vậy, tôi mới thấy lần đầu.)
- 5 冰雹多发生在夏季的午后或傍晚。(Mưa đá thường xảy ra vào buổi chiều hoặc chiều tối mùa hè.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản