冲
chōng
Nghĩa
- lao tới
- xả nước
- pha (đồ uống)
Định nghĩa
“冲”是一个多音字。读chōng时,表示向前猛闯、向上直冲,或用开水浇注、冲洗、抵消等;读chòng时,表示朝着、向着,或气味浓烈刺鼻。
“冲” là từ đa âm. Khi đọc là chōng, nghĩa là xông tới, lao lên, hoặc dùng nước sôi pha, xối rửa, bù trừ; khi đọc là chòng, nghĩa là hướng về, về phía, hoặc mùi nồng gắt.
Cách dùng
用于表示动作和方向。作动词时,可表示‘冲水’、‘冲茶’、‘冲锋’;作介词时,读chòng,表示动作的方向或对象。口语中还常说‘冲着你’表示因为你的缘故。
Dùng để diễn tả hành động và phương hướng. Khi là động từ, có thể biểu thị 'xối nước', 'pha trà', 'xung phong'; khi là giới từ, đọc là chòng, biểu thị phương hướng hoặc đối tượng của hành động. Trong khẩu ngữ còn nói '冲着你' nghĩa là vì bạn.
Ví dụ
- 1 他冲到马路对面去了。 (Anh ấy xông sang bên kia đường.)
- 2 我用热水冲了一杯咖啡。 (Tôi đã pha một tách cà phê bằng nước nóng.)
- 3 请把厕所冲干净。 (Hãy xối cho sạch nhà vệ sinh.)
- 4 这话是冲我说的。 (Câu nói này là nhắm vào tôi nói.)
- 5 这味道太冲了。 (Mùi này nồng quá.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.