冲击
chōng jī
Nghĩa
- tác động mạnh
- va đập
Định nghĩa
指水流或物体猛烈撞击;也指某事物对另一事物产生强烈影响,或军队发起猛攻;还可指运动员向目标(如记录)冲刺。
Chỉ sự vai đập mạnh của dòng nước hoặc vật thể; cũng chỉ việc một sự vật gây ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự vật khác, hoặc quân đội phát động tấn công dữ dội; còn có thể chỉ việc vận động viên chạy đua hướng tới mục tiêu (như kỷ lục).
Cách dùng
冲击常作动词或名词使用。作动词时,可表示水流拍打、军队进攻、对某事物产生重大影响,或向某个目标努力。作名词时,表示冲击力或强烈影响。
"Xung kích" thường được dùng như động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó biểu thị nước vỗ vào, quân đội tấn công, tạo ảnh hưởng lớn đến sự vật, hoặc nỗ lực hướng tới mục tiêu. Khi là danh từ, nó biểu thị lực va đập hoặc ảnh hưởng mạnh mẽ.
Ví dụ
- 1 海浪冲击着岩石,发出巨大的声响。 (Sóng biển vỗ vào đá, phát ra âm thanh lớn.)
- 2 这次经济危机对全球市场造成了巨大冲击。 (Cuộc khủng hoảng kinh tế này đã gây ra cú sốc lớn cho thị trường toàn cầu.)
- 3 敌军向我们的阵地发起冲击。 (Quân địch đã phát động cuộc tấn công vào trận địa của chúng ta.)
- 4 他决定冲击世界纪录。 (Anh ấy quyết định phá kỷ lục thế giới.)
- 5 新的政策对传统行业产生了强烈冲击。 (Chính sách mới đã tạo ra tác động mạnh mẽ đến các ngành truyền thống.)
- 6 运动员在比赛中全力向终点冲击。 (Vận động viên dồn sức về đích trong cuộc thi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản