冲动
chōng dòng
Nghĩa
- bốc đồng
- sự thôi thúc
Định nghĩa
冲动指感情特别强烈,理性控制很薄弱的一种心理现象。也指由于一时感情冲动而做出的行为。
冲动 là hiện tượng tâm lý khi cảm xúc đặc biệt mạnh mẽ, sự kiểm soát lý trí yếu ớt. Cũng chỉ hành vi làm theo cảm xúc nhất thời.
Cách dùng
冲动常作名词或形容词使用。作名词时表示突然产生的强烈欲望或情绪;作形容词时形容人容易感情用事,不冷静。常用搭配有“一时冲动”、“冲动行事”、“别冲动”等。
冲动 thường dùng như danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ biểu thị ham muốn hoặc cảm xúc mạnh mẽ bộc phát; khi là tính từ miêu tả người dễ hành động theo cảm xúc, thiếu bình tĩnh. Các cụm từ thường gặp: 'nhất thời xúc động' (一时冲动), 'hành động bốc đồng' (冲动行事), 'đừng nóng vội' (别冲动) v.v.
Ví dụ
- 1 他一时冲动,买下了那辆昂贵的跑车。 (Anh ấy nhất thời bốc đồng đã mua chiếc xe thể thao đắt tiền đó.)
- 2 在生气的时候,千万不要冲动做决定。 (Lúc tức giận, đừng bao giờ quyết định một cách bốc đồng.)
- 3 她性格很冲动,经常不考虑后果。 (Cô ấy tính cách rất bốc đồng, thường không nghĩ đến hậu quả.)
- 4 这个行为完全是由冲动驱使的。 (Hành vi này hoàn toàn bị thúc đẩy bởi sự bốc đồng.)
- 5 我们应该学会控制自己的冲动。 (Chúng ta nên học cách kiểm soát sự bốc đồng của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản