冲撞
chōng zhuàng
Nghĩa
- va chạm
- xúc phạm
Định nghĩa
指运动物体与另一物体猛烈相撞;比喻言语或行动冒犯他人,伤害别人的感情。
Va chạm mạnh giữa vật thể chuyển động với vật thể khác; nghĩa bóng chỉ lời nói hoặc hành động xúc phạm người khác, làm tổn thương tình cảm của người khác.
Cách dùng
常用于描写车辆、行人等物体之间的猛烈接触;也可用于比喻言行冒犯他人,引起冲突。
Thường dùng để miêu tả sự tiếp xúc mạnh giữa các vật thể như xe cộ, người đi bộ; cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ lời nói hoặc hành động xúc phạm người khác, gây ra xung đột.
Ví dụ
- 1 那辆卡车冲撞了路边的护栏。 (Chiếc xe tải đã đâm vào lan can bên đường.)
- 2 他在人群中不小心冲撞了别人,连忙道歉。 (Anh ấy trong đám đông không cẩn thận va phải người khác, vội vàng xin lỗi.)
- 3 他的直言不讳冲撞了上司,导致关系紧张。 (Sự thẳng thắn của anh ấy đã xúc phạm sếp, dẫn đến căng thẳng quan hệ.)
- 4 海浪冲撞着岩石,激起层层浪花。 (Sóng biển đập vào đá, tạo nên những lớp bọt sóng.)
- 5 两个孩子在操场上冲撞在一起,摔倒了。 (Hai đứa trẻ va vào nhau trên sân chơi và ngã xuống.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản