Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冲洗

冲洗

chōng xǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • rửa
  • tráng (phim ảnh)

Định nghĩa

用水或其他液体清洗掉污垢或杂质。

To rinse; to wash; to flush; to develop (film).

Cách dùng

可用于多种场景,如洗照片、清洁伤口、冲洗马桶、清洗蔬菜等。

Used in various contexts such as developing photos, cleaning wounds, flushing toilets, washing vegetables, etc.

Ví dụ

  • 1 医生用生理盐水冲洗伤口。 (The doctor rinsed the wound with saline solution.)
  • 2 照相馆里正在冲洗胶卷。 (The photo studio is developing the film.)
  • 3 妈妈让我冲洗一下蔬菜。 (Mom asked me to rinse the vegetables.)
  • 4 每次上完厕所要记得冲洗。 (Remember to flush after using the toilet.)
  • 5 他用水冲洗了地板上的污渍。 (He flushed the stain on the floor with water.)
  • 6 暴风雨冲洗了城市街道。 (The storm washed the city streets.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản