冲洗
chōng xǐ
Nghĩa
- rửa
- tráng (phim ảnh)
Định nghĩa
用水或其他液体清洗,使去除脏物;也指冲洗胶片、照片使其显影。
Dùng nước hoặc chất lỏng khác để rửa, làm sạch bụi bẩn; cũng chỉ việc rửa phim, ảnh để hiện hình.
Cách dùng
常用于用水流冲掉物体表面的污垢,或清洗伤口、容器等;在摄影领域指用化学药液处理胶片或照片使之显现影像。
Thường dùng để chỉ việc dùng dòng nước xối rửa bụi bẩn trên bề mặt vật thể, hoặc rửa vết thương, đồ đựng, v.v.; trong lĩnh vực nhiếp ảnh, chỉ việc dùng dung dịch hóa chất xử lý phim hoặc ảnh để hiện hình.
Ví dụ
- 1 请用清水冲洗伤口。 (Hãy dùng nước sạch rửa vết thương.)
- 2 雨把马路冲洗得干干净净。 (Mưa đã rửa sạch đường phố.)
- 3 这张照片需要冲洗一下。 (Tấm ảnh này cần được rửa.)
- 4 洗完澡后,记得把浴缸冲洗干净。 (Sau khi tắm xong, nhớ xối rửa sạch bồn tắm.)
- 5 冲洗厕所前,先按一下冲水按钮。 (Trước khi xối nhà vệ sinh, hãy nhấn nút xả nước trước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.