冲浪
chōng làng
Nghĩa
- lướt sóng
Định nghĩa
冲浪是一种水上运动,运动员站在冲浪板上,随着海浪滑行。也比喻在互联网上浏览信息。
Lướt sóng là một môn thể thao dưới nước, vận động viên đứng trên ván lướt sóng và trượt theo sóng biển. Cũng được dùng để chỉ việc duyệt thông tin trên Internet.
Cách dùng
冲浪可以作为名词,也可以作为动词使用。常用于体育、休闲娱乐和网络场景。例如“去海边冲浪”和“在网上冲浪”。
"冲浪" có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Thường dùng trong thể thao, giải trí và trên mạng. Ví dụ: "đi lướt sóng ở biển" và "lướt web".
Ví dụ
- 1 我周末去海边冲浪。 (Cuối tuần tôi đi lướt sóng ở biển.)
- 2 冲浪需要很好的平衡能力。 (Lướt sóng cần khả năng giữ thăng bằng tốt.)
- 3 他每天都在网上冲浪,寻找最新的新闻。 (Anh ấy mỗi ngày đều lướt web, tìm kiếm tin tức mới nhất.)
- 4 夏威夷是冲浪爱好者的天堂。 (Hawaii là thiên đường của những người đam mê lướt sóng.)
- 5 我第一次尝试冲浪,摔了好几次。 (Lần đầu tôi thử lướt sóng, ngã vài lần.)
- 6 冲浪运动在年轻人中很流行。 (Môn lướt sóng rất phổ biến trong giới trẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản