冲突
chōng tū
Nghĩa
- xung đột
Định nghĩa
指因意见、利益等不同而产生的对立或激烈争斗;也可指时间、日程上的重叠或矛盾。
Chỉ sự đối lập hoặc tranh chấp gay gắt do ý kiến, lợi ích khác nhau; cũng có thể chỉ sự trùng lặp hoặc mâu thuẫn về thời gian, lịch trình.
Cách dùng
‘冲突’ 可以作名词或动词。作名词时指冲突事件或矛盾;作动词时指发生冲突。常与‘发生’、‘引起’、‘解决’等搭配。也可用于时间安排上,表示相撞。
'冲突' có thể làm danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ sự kiện xung đột hoặc mâu thuẫn; khi là động từ chỉ việc xảy ra xung đột. Thường kết hợp với '发生', '引起', '解决' v.v. Cũng dùng cho lịch trình, biểu thị trùng giờ.
Ví dụ
- 1 这两个国家之间的冲突已经持续了多年。(Cuộc xung đột giữa hai nước này đã kéo dài nhiều năm.)
- 2 他的观点和我的观点发生了冲突。(Quan điểm của anh ấy và quan điểm của tôi đã xảy ra mâu thuẫn.)
- 3 这个会议时间和我的课程时间冲突了。(Thời gian họp này trùng với thời gian học của tôi.)
- 4 我们应该用和平的方式解决冲突。(Chúng ta nên giải quyết xung đột bằng phương pháp hòa bình.)
- 5 在工作中,利益冲突是常见的问题。(Trong công việc, xung đột lợi ích là vấn đề thường gặp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản