Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冲突

冲突

chōng tū

HSK 6

Nghĩa

  • xung đột

Định nghĩa

指因意见、利益等不同而产生的对立或激烈争斗;也可指时间、日程上的重叠或矛盾。

Chỉ sự đối lập hoặc tranh chấp gay gắt do ý kiến, lợi ích khác nhau; cũng có thể chỉ sự trùng lặp hoặc mâu thuẫn về thời gian, lịch trình.

Cách dùng

冲突’ 可以作名词或动词。作名词时指冲突事件或矛盾;作动词时指发生冲突。常与‘发生’、‘引起’、‘解决’等搭配。也可用于时间安排上,表示相撞。

'冲突' có thể làm danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ sự kiện xung đột hoặc mâu thuẫn; khi là động từ chỉ việc xảy ra xung đột. Thường kết hợp với '发生', '引起', '解决' v.v. Cũng dùng cho lịch trình, biểu thị trùng giờ.

Ví dụ

  • 1 这两个国家之间的冲突已经持续了多年。(Cuộc xung đột giữa hai nước này đã kéo dài nhiều năm.)
  • 2 他的观点和我的观点发生了冲突。(Quan điểm của anh ấy và quan điểm của tôi đã xảy ra mâu thuẫn.)
  • 3 这个会议时间和我的课程时间冲突了。(Thời gian họp này trùng với thời gian học của tôi.)
  • 4 我们应该用和平的方式解决冲突。(Chúng ta nên giải quyết xung đột bằng phương pháp hòa bình.)
  • 5 在工作中,利益冲突是常见的问题。(Trong công việc, xung đột lợi ích là vấn đề thường gặp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản