决定
jué dìng
Nghĩa
- quyết định
Định nghĩa
对如何行动做出主张;决定的事项。
Đưa ra chủ trương về cách hành động; việc đã được quyết định.
Cách dùng
“决定”既可以作动词,表示做出判断或选择;也可以作名词,表示做出的主张或结论。常用于口语和书面语。
“决定” vừa có thể làm động từ, biểu thị việc đưa ra phán đoán hoặc lựa chọn; vừa có thể làm danh từ, biểu thị chủ trương hoặc kết luận đã được đưa ra. Thường dùng trong khẩu ngữ và ngôn ngữ viết.
Ví dụ
- 1 我决定明天去北京。 (Tôi quyết định ngày mai đi Bắc Kinh.)
- 2 这个决定很重要。 (Quyết định này rất quan trọng.)
- 3 她决定不再等了。 (Cô ấy quyết định không chờ nữa.)
- 4 经过讨论,我们做出了最终决定。 (Sau khi thảo luận, chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
- 5 你决定了吗? (Bạn đã quyết định chưa?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản