Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 决定

决定

jué dìng

HSK 3

Nghĩa

  • quyết định

Định nghĩa

对如何行动做出主张;决定的事项。

Đưa ra chủ trương về cách hành động; việc đã được quyết định.

Cách dùng

决定”既可以作动词,表示做出判断或选择;也可以作名词,表示做出的主张或结论。常用于口语和书面语。

决定” vừa có thể làm động từ, biểu thị việc đưa ra phán đoán hoặc lựa chọn; vừa có thể làm danh từ, biểu thị chủ trương hoặc kết luận đã được đưa ra. Thường dùng trong khẩu ngữ và ngôn ngữ viết.

Ví dụ

  • 1 决定明天去北京。 (Tôi quyết định ngày mai đi Bắc Kinh.)
  • 2 这个决定很重要。 (Quyết định này rất quan trọng.)
  • 3 决定不再等了。 (Cô ấy quyết định không chờ nữa.)
  • 4 经过讨论,我们做出了最终决定。 (Sau khi thảo luận, chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
  • 5 决定了吗? (Bạn đã quyết định chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản