Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 决心

决心

jué xīn

HSK 5

Nghĩa

  • quyết tâm

Định nghĩa

决心:指坚定不移的意志;也指拿定主意,决定要做某事。

Quyết tâm: ý chí kiên định; cũng chỉ việc đã quyết định, nhất quyết làm việc gì đó.

Cách dùng

用作名词时,表示坚定的意志;用作动词时,表示下决心做某事,后面常接动词或小句。

Khi dùng như danh từ, biểu thị ý chí kiên định; khi dùng như động từ, biểu thị việc quyết tâm làm việc gì, thường theo sau là động từ hoặc mệnh đề.

Ví dụ

  • 1 我下定决心要学好中文。 (Tôi đã quyết tâm học tốt tiếng Trung.)
  • 2 他的决心非常坚定。 (Quyết tâm của anh ấy rất kiên định.)
  • 3 决心不再犯同样的错误。 (Cô ấy quyết tâm không tái phạm lỗi tương tự.)
  • 4 只要有决心,就没有做不到的事。 (Chỉ cần có quyết tâm, thì không có việc gì không làm được.)
  • 5 经过一番思考,他终于下定了决心。 (Sau một hồi suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã hạ quyết tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản