决心
jué xīn
Nghĩa
- quyết tâm
Định nghĩa
决心:指坚定不移的意志;也指拿定主意,决定要做某事。
Quyết tâm: ý chí kiên định; cũng chỉ việc đã quyết định, nhất quyết làm việc gì đó.
Cách dùng
用作名词时,表示坚定的意志;用作动词时,表示下决心做某事,后面常接动词或小句。
Khi dùng như danh từ, biểu thị ý chí kiên định; khi dùng như động từ, biểu thị việc quyết tâm làm việc gì, thường theo sau là động từ hoặc mệnh đề.
Ví dụ
- 1 我下定决心要学好中文。 (Tôi đã quyết tâm học tốt tiếng Trung.)
- 2 他的决心非常坚定。 (Quyết tâm của anh ấy rất kiên định.)
- 3 她决心不再犯同样的错误。 (Cô ấy quyết tâm không tái phạm lỗi tương tự.)
- 4 只要有决心,就没有做不到的事。 (Chỉ cần có quyết tâm, thì không có việc gì không làm được.)
- 5 经过一番思考,他终于下定了决心。 (Sau một hồi suy nghĩ, cuối cùng anh ấy đã hạ quyết tâm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản