Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 决策

决策

jué cè

HSK 6

Nghĩa

  • quyết sách
  • ra quyết định

Định nghĩa

决策是指为了达到某个目标,从多个可行方案中选择一个最优方案的过程或决定。也可以指作出的决定。

Quyết định là quá trình hoặc kết quả của việc lựa chọn một phương án tối ưu trong số nhiều phương án khả thi để đạt được mục tiêu nào đó. Cũng có thể là quyết định được đưa ra.

Cách dùng

决策” 既可以作名词,也可以作动词。作名词时表示作出的决定;作动词时表示做出决定的过程。常用于管理、政治、经济等领域。常与“做出”、“制定”等动词搭配。

"决策" có thể dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó chỉ quyết định được đưa ra; khi là động từ, nó chỉ quá trình đưa ra quyết định. Thường dùng trong lĩnh vực quản lý, chính trị, kinh tế. Thường kết hợp với các động từ như "做出" (đưa ra), "制定" (xây dựng).

Ví dụ

  • 1 这个决策非常重要,会影响公司未来的发展。 (Quyết định này rất quan trọng, sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển tương lai của công ty.)
  • 2 在做决策之前,我们必须充分了解市场情况。 (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta phải hiểu rõ tình hình thị trường.)
  • 3 领导者应该具备科学的决策能力。 (Nhà lãnh đạo nên có năng lực ra quyết định khoa học.)
  • 4 面对复杂的问题,我们需要集体决策。 (Đối mặt với vấn đề phức tạp, chúng ta cần quyết định tập thể.)
  • 5 这项政策是经过慎重决策后制定的。 (Chính sách này được xây dựng sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản