决议
jué yì
Nghĩa
- nghị quyết
Định nghĩa
指会议或权力机构经过讨论表决后形成的正式决定。
Nghị quyết là quyết định chính thức được hình thành sau khi hội nghị hoặc cơ quan có thẩm quyền thảo luận và biểu quyết.
Cách dùng
“决议”多用作名词,指正式的决定;也可用作动词,表示做出决定。常用于正式场合,如会议、政府文件等。
“决议” thường được dùng như danh từ, chỉ quyết định chính thức; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là đưa ra quyết định. Thường dùng trong các dịp trang trọng như hội nghị, văn kiện chính phủ.
Ví dụ
- 1 大会通过了这项决议。 (Hội nghị đã thông qua nghị quyết này.)
- 2 董事会决议将增加投资。 (Hội đồng quản trị quyết định sẽ tăng cường đầu tư.)
- 3 这项决议体现了全体成员的意愿。 (Nghị quyết này thể hiện nguyện vọng của toàn thể thành viên.)
- 4 根据决议,新的政策将从下个月开始实施。 (Theo nghị quyết, chính sách mới sẽ bắt đầu thực hiện từ tháng sau.)
- 5 他们正在执行大会的决议。 (Họ đang thực hiện nghị quyết của đại hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản