决赛
jué sài
Nghĩa
- trận chung kết
Định nghĩa
决定名次的最后一场或最后阶段比赛。
Trận đấu hoặc giai đoạn cuối cùng quyết định thứ hạng.
Cách dùng
多用于体育比赛、知识竞赛等,指淘汰赛或预赛之后的最后阶段比赛。
Thường dùng trong thi đấu thể thao, thi kiến thức, v.v., chỉ trận đấu ở giai đoạn cuối sau vòng loại hoặc vòng bảng.
Ví dụ
- 1 他们终于进入了决赛。 (Cuối cùng họ đã vào được trận chung kết.)
- 2 决赛将在明天晚上举行。 (Trận chung kết sẽ được tổ chức vào tối mai.)
- 3 这场决赛非常精彩。 (Trận chung kết này rất hấp dẫn.)
- 4 他在决赛中得了冠军。 (Anh ấy đã giành chức vô địch trong trận chung kết.)
- 5 决赛的对手非常强大。 (Đối thủ trong trận chung kết rất mạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản