Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 况且

况且

kuàng qiě

HSK 7–9

Nghĩa

  • hơn nữa
  • huống hồ

Định nghĩa

连词,表示进一步说明理由或追加理由,相当于“而且”“再说”。

Liên từ, biểu thị việc bổ sung thêm lý do hoặc đưa thêm lý do, tương đương với '而且' (hơn nữa) hoặc '再说' (hơn nữa, vả lại).

Cách dùng

用于后一分句,引出补充的理由或情况,使理由更充分。常与“又”“也”“还”等搭配。

Dùng ở mệnh đề sau, đưa ra lý do hoặc tình huống bổ sung, làm cho lý do đầy đủ hơn. Thường kết hợp với '又', '也', '还'...

Ví dụ

  • 1 路很远,况且天气又不好,我们还是明天去吧。(Đường rất xa, hơn nữa thời tiết lại không tốt, chúng ta vẫn nên ngày mai đi thôi.)
  • 2 这本书内容很深,况且我已经读过了,所以不想再读。(Cuốn sách này nội dung rất sâu sắc, hơn nữa tôi đã đọc rồi, nên không muốn đọc lại nữa.)
  • 3 时间不早了,况且你明天还要上班,先休息吧。(Trời không còn sớm nữa, hơn nữa ngày mai bạn còn phải đi làm, hãy nghỉ ngơi trước đã.)
  • 4 这件衣服很贵,况且颜色也不适合你,别买了。(Cái áo này rất đắt, hơn nữa màu sắc cũng không hợp với bạn, đừng mua nữa.)
  • 5 他学习很努力,况且基础也好,所以进步很快。(Anh ấy học rất chăm chỉ, hơn nữa nền tảng cũng tốt, nên tiến bộ rất nhanh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản