Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷

冷

lěng

HSK 1

Nghĩa

  • lạnh

Định nghĩa

温度低,感觉寒冷。

Nhiệt độ thấp, cảm thấy lạnh.

Cách dùng

用作形容词,形容天气、物体或人的感觉。也可以表示冷淡、冷清等引申义。

Dùng như tính từ, miêu tả thời tiết, đồ vật hoặc cảm giác của con người. Cũng có thể biểu thị nghĩa mở rộng như lạnh lùng, vắng vẻ.

Ví dụ

  • 1 今天天气很冷。 (Hôm nay thời tiết rất lạnh.)
  • 2 这杯水冷了。 (Cốc nước này đã nguội lạnh.)
  • 3 她对我很冷。 (Cô ấy đối với tôi rất lạnh lùng.)
  • 4 这个商场很冷清。 (Trung tâm thương mại này rất vắng vẻ.)
  • 5 天气冷,多穿点衣服。 (Trời lạnh, mặc thêm quần áo vào.)
  • 6 他感冒了,因为昨天着凉了。 (Anh ấy bị cảm, vì hôm qua bị nhiễm lạnh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome