Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷冻

冷冻

lěng dòng

HSK 7–9

Nghĩa

  • đông lạnh
  • cấp đông

Định nghĩa

指降低温度使物体凝固或冻住,通常用于保存食物。

Là hạ nhiệt độ làm cho vật thể đông lại hoặc đóng băng, thường dùng để bảo quản thực phẩm.

Cách dùng

一般用作动词或形容词,常与食物、饮品等搭配,表示将物体置于低温环境使其结冰或凝固。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, hay kết hợp với thực phẩm, đồ uống, để chỉ việc đặt vật ở môi trường nhiệt độ thấp làm cho đóng băng hoặc đông lại.

Ví dụ

  • 1 她把这些肉放在冰箱里冷冻。 (Cô ấy đặt những miếng thịt này trong tủ lạnh để đông lạnh.)
  • 2 冷冻食品可以保存很长时间。 (Thực phẩm đông lạnh có thể bảo quản được thời gian dài.)
  • 3 这种鱼需要冷冻运输。 (Loại cá này cần vận chuyển đông lạnh.)
  • 4 冷冻条件下,细菌不容易繁殖。 (Trong điều kiện đông lạnh, vi khuẩn khó sinh sôi.)
  • 5 他喜欢喝冷冻的饮料。 (Anh ấy thích uống đồ uống đã được làm lạnh đông.)
  • 6 冷冻后的蛋糕口感更好。 (Bánh sau khi đông lạnh ăn ngon hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản