冷却
lěng què
Nghĩa
- làm nguội
- nguội đi
Định nghĩa
冷却是指物体温度降低的过程或使物体降温的动作。
Làm lạnh là quá trình nhiệt độ của vật thể giảm xuống hoặc hành động làm giảm nhiệt độ của vật thể.
Cách dùng
冷却通常用于物理、工程、日常生活中,指物体从高温状态变为低温状态,或通过某种方法使物体温度下降。可用于名词或动词。
"冷却" thường được dùng trong vật lý, kỹ thuật, đời sống hàng ngày, chỉ quá trình vật thể từ trạng thái nhiệt độ cao chuyển sang nhiệt độ thấp, hoặc dùng phương pháp nào đó làm nhiệt độ vật thể giảm. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ.
Ví dụ
- 1 发动机需要冷却才能正常工作。 (Động cơ cần được làm nguội mới hoạt động bình thường.)
- 2 这种饮料应该放在冰箱里冷却一下再喝。 (Loại đồ uống này nên để trong tủ lạnh làm lạnh một lúc rồi mới uống.)
- 3 经过冷却,金属变得更坚硬。 (Sau khi làm nguội, kim loại trở nên cứng hơn.)
- 4 冷却液可以防止汽车发动机过热。 (Chất làm mát có thể ngăn động cơ xe ô tô quá nóng.)
- 5 这些化学反应需要在冷却的条件下进行。 (Những phản ứng hóa học này cần được tiến hành trong điều kiện làm lạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản