Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷战

冷战

lěng zhàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • chiến tranh lạnh
  • chiến tranh lạnh (giữa hai người)

Định nghĩa

指国际间除军事冲突外的敌对状态,也指人与人之间因矛盾而互不理睬的冷淡关系。

Chỉ trạng thái thù địch giữa các quốc gia ngoài xung đột quân sự, cũng chỉ mối quan hệ lạnh nhạt giữa người với người do mâu thuẫn mà không ai nói chuyện với ai.

Cách dùng

作名词用。可指历史上的“冷战时期”,也可指人际关系中的冷战(互相冷淡、不说话)。

Được dùng như danh từ. Có thể chỉ 'thời kỳ Chiến tranh lạnh' trong lịch sử, cũng có thể chỉ sự lạnh nhạt trong quan hệ giữa người với người (lạnh nhạt, không nói chuyện với nhau).

Ví dụ

  • 1 冷战时期,美苏两国进行了激烈的军备竞赛。 (Trong thời kỳ Chiến tranh lạnh, Mỹ và Liên Xô đã chạy đua vũ trang khốc liệt.)
  • 2 他们夫妻俩正在冷战,谁也不理谁。 (Hai vợ chồng họ đang lạnh nhạt với nhau, chẳng ai nói chuyện với ai.)
  • 3 冷战结束后,世界格局发生了巨大变化。 (Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, cục diện thế giới đã thay đổi to lớn.)
  • 4 这次吵架之后,他们陷入了冷战。 (Sau lần cãi nhau này, họ rơi vào trạng thái lạnh nhạt.)
  • 5 国际关系中的冷战思维已经过时了。 (Tư duy Chiến tranh lạnh trong quan hệ quốc tế đã lỗi thời.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản