Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷气

冷气

lěng qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều hòa
  • hơi lạnh

Định nghĩa

冷却的空气;空调设备或系统所产生的冷风。

Cool air; cold air produced by air conditioning systems.

Cách dùng

常用于指空调设备或空调吹出的冷风,也可泛指低温空气。

Often used to refer to air conditioning units or the cool air they produce, and can also refer generally to low-temperature air.

Ví dụ

  • 1 夏天没有冷气真受不了。 (In summer, it's unbearable without air conditioning.)
  • 2 请把冷气开大一点。 (Please turn up the air conditioning.)
  • 3 这间房间的冷气很足。 (The air conditioning in this room is very strong.)
  • 4 地铁里的冷气太冷了。 (The air conditioning on the subway is too cold.)
  • 5 冷气坏了,需要找人修理。 (The air conditioner is broken and needs to be repaired.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản