Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷气

冷气

lěng qì

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều hòa
  • hơi lạnh

Định nghĩa

冷气指空气冷却后产生的低温气流,也常用来指空调设备或系统。

Từ '冷气' chỉ luồng khí lạnh được tạo ra sau khi không khí được làm lạnh, cũng thường dùng để chỉ thiết bị hoặc hệ thống điều hòa không khí.

Cách dùng

冷气常用于口语,特别是在台湾和香港,表示空调或空调系统。在大陆更常用'空调',但'冷气'也可指冷风。常见搭配有'开冷气'、'冷气房'等。

Từ '冷气' thường được dùng trong khẩu ngữ, đặc biệt ở Đài Loan và Hồng Kông, để chỉ máy điều hòa hoặc hệ thống làm lạnh. Ở Trung Quốc đại lục, '空调' được dùng phổ biến hơn, nhưng '冷气' cũng có thể chỉ luồng khí lạnh. Các cụm từ thường gặp: 'bật điều hòa', 'phòng máy lạnh', v.v.

Ví dụ

  • 1 天气太热了,请把冷气打开。(Thời tiết nóng quá, xin hãy bật điều hòa.)
  • 2 冷气太强,我觉得有点冷。(Gió lạnh quá, tôi thấy hơi lạnh.)
  • 3 这个会议室的冷气很舒服。(Phòng họp này điều hòa rất dễ chịu.)
  • 4 我的车冷气坏了,需要修理。(Điều hòa xe của tôi bị hỏng, cần sửa chữa.)
  • 5 在冷气房里待久了,要小心感冒。(Ở trong phòng máy lạnh lâu, cần cẩn thận kẻo bị cảm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome