冷淡
lěng dàn
Nghĩa
- lạnh nhạt
- thờ ơ
Định nghĩa
冷淡指对人对事不热情,不关心,态度不亲热;也指生意不兴旺,不活跃。
冷淡 có nghĩa là đối với người hoặc việc không nhiệt tình, không quan tâm, thái độ không thân mật; cũng chỉ việc buôn bán không phát đạt, không sôi động.
Cách dùng
常用于描述人的态度、情感反应,或指生意、市场等不景气。
Thường dùng để miêu tả thái độ, phản ứng tình cảm của con người, hoặc chỉ việc buôn bán, thị trường ế ẩm.
Ví dụ
- 1 他对人很冷淡。 (Anh ấy rất lạnh nhạt với mọi người.)
- 2 她的态度很冷淡,一句话也不说。 (Thái độ của cô ấy rất lãnh đạm, không nói một lời nào.)
- 3 最近生意冷淡,没什么客人。 (Dạo này việc buôn bán ế ẩm, không có khách.)
- 4 他冷淡地回应了我的邀请。 (Anh ấy đáp lại lời mời của tôi một cách thờ ơ.)
- 5 两人关系变得冷淡起来。 (Quan hệ của hai người trở nên lạnh nhạt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản