冷漠
lěng mò
Nghĩa
- lãnh đạm
- dửng dưng
Định nghĩa
形容对人或事物不关心、不热情,态度冷淡。
Miêu tả thái độ không quan tâm, không nhiệt tình với người hoặc sự vật, lạnh nhạt.
Cách dùng
常用来形容人的态度、表情、语气或行为,表示对他人的困难或事情不关心、漠然处之。
Thường dùng để miêu tả thái độ, nét mặt, giọng nói hoặc hành vi của con người, biểu thị sự không quan tâm hoặc thờ ơ với khó khăn hay sự việc của người khác.
Ví dụ
- 1 他对别人的困难很冷漠。 (Anh ấy rất thờ ơ với khó khăn của người khác.)
- 2 她冷漠地看着我,一句话也不说。 (Cô ấy lạnh lùng nhìn tôi, không nói một lời nào.)
- 3 在竞争激烈的社会里,人们变得越来越冷漠。 (Trong xã hội cạnh tranh khốc liệt, con người ngày càng trở nên vô cảm.)
- 4 他用冷漠的语气拒绝了请求。 (Anh ta từ chối yêu cầu với giọng điệu lạnh nhạt.)
- 5 冷漠的眼神让我感到心寒。 (Ánh mắt lạnh lùng khiến tôi cảm thấy lạnh lòng.)
- 6 对陌生人的冷漠态度让人心寒。 (Thái độ thờ ơ đối với người lạ khiến người ta cảm thấy chạnh lòng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.