冷落
lěng luò
Nghĩa
- đối xử lạnh nhạt
- vắng vẻ
Định nghĩa
使冷淡或受到冷淡的待遇;也形容环境冷清、不热闹。
Làm cho người khác bị lạnh nhạt hoặc chịu sự đối xử lạnh nhạt; cũng dùng để miêu tả nơi chốn vắng vẻ, không nhộn nhịp.
Cách dùng
冷落 常用作动词,可以带宾语,表示对人不热情、不理睬;也可以用作形容词,形容地方冷清、不热闹。常用于被动结构“被冷落”。
冷落 thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, chỉ sự không nhiệt tình, không để ý đến người khác; cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả nơi chốn vắng vẻ, không nhộn nhịp. Thường được dùng trong cấu trúc bị động "被冷落".
Ví dụ
- 1 他觉得自己被冷落了。 (Anh ấy cảm thấy mình bị lạnh nhạt.)
- 2 别冷落了客人。 (Đừng phớt lờ khách khứa.)
- 3 这个地方很冷落,几乎没有人来。 (Nơi này rất vắng vẻ, hầu như không có ai đến.)
- 4 她因为工作忙,冷落了朋友。 (Cô ấy vì bận việc nên đã lạnh nhạt với bạn bè.)
- 5 这家商店生意不好,显得很冷落。 (Cửa hàng này làm ăn không tốt, trông rất vắng vẻ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản