Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷落

冷落

lěng luò

HSK 7–9

Nghĩa

  • đối xử lạnh nhạt
  • vắng vẻ

Định nghĩa

使冷淡或受到冷淡的待遇;也形容环境冷清、不热闹。

Làm cho người khác bị lạnh nhạt hoặc chịu sự đối xử lạnh nhạt; cũng dùng để miêu tả nơi chốn vắng vẻ, không nhộn nhịp.

Cách dùng

冷落 常用作动词,可以带宾语,表示对人不热情、不理睬;也可以用作形容词,形容地方冷清、不热闹。常用于被动结构“被冷落”。

冷落 thường dùng như động từ, có thể mang tân ngữ, chỉ sự không nhiệt tình, không để ý đến người khác; cũng có thể dùng như tính từ, miêu tả nơi chốn vắng vẻ, không nhộn nhịp. Thường được dùng trong cấu trúc bị động "被冷落".

Ví dụ

  • 1 他觉得自己被冷落了。 (Anh ấy cảm thấy mình bị lạnh nhạt.)
  • 2 冷落了客人。 (Đừng phớt lờ khách khứa.)
  • 3 这个地方很冷落,几乎没有人来。 (Nơi này rất vắng vẻ, hầu như không có ai đến.)
  • 4 她因为工作忙,冷落了朋友。 (Cô ấy vì bận việc nên đã lạnh nhạt với bạn bè.)
  • 5 这家商店生意不好,显得很冷落。 (Cửa hàng này làm ăn không tốt, trông rất vắng vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản