Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷酷

冷酷

lěng kù

HSK 7–9

Nghĩa

  • tàn nhẫn
  • lạnh lùng vô cảm

Định nghĩa

形容人态度冷漠,不近人情,或指事物严酷无情。

Miêu tả thái độ lạnh lùng, không gần gũi tình người, hoặc chỉ sự vật nghiệt ngã, vô tình.

Cách dùng

常用于形容人的性格、态度、眼神、语气等,也可形容环境、现实等。

Thường dùng để miêu tả tính cách, thái độ, ánh mắt, giọng nói của con người, cũng có thể miêu tả hoàn cảnh, hiện thực.

Ví dụ

  • 1 他性格冷酷,很少关心别人。(Anh ấy tính cách lạnh lùng, rất ít quan tâm đến người khác.)
  • 2 冷酷地拒绝了我的请求。(Cô ấy lạnh lùng từ chối yêu cầu của tôi.)
  • 3 那双冷酷的眼睛让我感到害怕。(Đôi mắt lạnh lùng đó khiến tôi sợ hãi.)
  • 4 现实是冷酷的,我们必须接受。(Hiện thực là tàn nhẫn, chúng ta phải chấp nhận.)
  • 5 冷酷的竞争中,只有强者才能生存。(Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, chỉ có kẻ mạnh mới tồn tại.)
  • 6 他用冷酷的语气说出了这个坏消息。(Anh ấy dùng giọng điệu lạnh lùng nói ra tin xấu này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản