Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冷门

冷门

lěng mén

HSK 7–9

Nghĩa

  • lĩnh vực ít người quan tâm
  • kết quả bất ngờ

Định nghĩa

指很少被人注意的、不热门的或意外的(事物、学科、比赛结果等)。

Chỉ những thứ ít được chú ý, không phổ biến hoặc bất ngờ (sự vật, ngành học, kết quả thi đấu...).

Cách dùng

冷门”常用来形容某个领域、专业、比赛结果或事物不受关注,或者出现意料之外的结局。也可指冷僻的知识点。

冷门” thường dùng để miêu tả một lĩnh vực, ngành nghề, kết quả thi đấu hoặc sự vật ít được quan tâm, hoặc xuất hiện kết cục bất ngờ. Cũng có thể chỉ những kiến thức ít người biết.

Ví dụ

  • 1 这个专业比较冷门,但就业前景很好。(Ngành này khá ít người theo học, nhưng triển vọng việc làm rất tốt.)
  • 2 这场比赛爆出了冷门,弱队赢了强队。(Trận đấu này đã gây bất ngờ, đội yếu đã thắng đội mạnh.)
  • 3 考试时他出了一道冷门题,很多学生都不会做。(Khi thi anh ấy ra một câu hỏi ít người biết, nhiều học sinh không làm được.)
  • 4 冷门景点虽然人少,但风景往往更美。(Những điểm du lịch ít người biết tuy vắng vẻ, nhưng phong cảnh thường đẹp hơn.)
  • 5 这个冷门知识你知道吗?(Bạn có biết kiến thức ít người biết này không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản