冷静
lěng jìng
Nghĩa
- bình tĩnh
- điềm tĩnh
Định nghĩa
形容人沉着镇定,不感情用事,保持清醒的头脑。
Diễn tả con người trầm tĩnh, vững vàng, không hành động theo cảm xúc, giữ đầu óc tỉnh táo.
Cách dùng
“冷静”常用作形容词,可以修饰人或人的态度、言行。也可用作动词,表示“使冷静下来”。常用于劝告、分析情况或描述处理问题时的状态。
“冷静” thường được dùng như tính từ, có thể bổ nghĩa cho người hoặc thái độ, lời nói, hành động của con người. Cũng có thể dùng như động từ, mang nghĩa “làm cho bình tĩnh lại”. Thường dùng trong lời khuyên, phân tích tình huống hoặc miêu tả trạng thái khi xử lý vấn đề.
Ví dụ
- 1 遇到紧急情况,一定要保持冷静,不要慌张。 (Khi gặp tình huống khẩn cấp, nhất định phải giữ bình tĩnh, đừng hoảng loạn.)
- 2 他冷静地分析了问题的原因,然后找到了解决办法。 (Anh ấy bình tĩnh phân tích nguyên nhân của vấn đề, sau đó tìm ra cách giải quyết.)
- 3 你先冷静一下,我们再好好谈这件事。 (Anh hãy bình tĩnh lại đã, rồi chúng ta nói chuyện này một cách tử tế.)
- 4 面对别人的批评,她显得非常冷静,没有生气。 (Đối mặt với lời phê bình của người khác, cô ấy tỏ ra rất bình tĩnh, không tức giận.)
- 5 做投资决策时,要冷静思考,避免冲动。 (Khi đưa ra quyết định đầu tư, cần suy nghĩ bình tĩnh, tránh bốc đồng.)
- 6 经过一段时间的冷静,他终于意识到自己的错误。 (Sau một thời gian bình tĩnh lại, cuối cùng anh ấy đã nhận ra lỗi lầm của mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản