Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 冻

冻

dòng

HSK 5

Nghĩa

  • đông lạnh
  • rét cóng

Định nghĩa

液体或含水分的物体因低温而凝固;受冷或感到冷。

Chất lỏng hoặc vật chứa nước đông cứng do nhiệt độ thấp; bị lạnh hoặc cảm thấy lạnh.

Cách dùng

通常作动词或形容词,表示因寒冷而凝固,或者身体感到寒冷。也可用于比喻,表示停止不动或僵住。

Thường dùng như động từ hoặc tính từ, chỉ sự đông cứng vì lạnh, hoặc cơ thể cảm thấy lạnh. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự dừng lại, bất động.

Ví dụ

  • 1 水冻成冰了。 (Nước đông thành băng rồi.)
  • 2 天太冷,我的手都冻僵了。 (Trời lạnh quá, tay tôi lạnh cóng cả rồi.)
  • 3 冻豆腐很好吃。 (Đậu phụ đông lạnh rất ngon.)
  • 4 他站在那里冻得直哆嗦。 (Anh ấy đứng đó lạnh đến mức run cầm cập.)
  • 5 河面都冻上了。 (Mặt sông đã đóng băng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome