冻结
dòng jié
Nghĩa
- đóng băng
- phong tỏa (tài sản)
Định nghĩa
液体遇冷变成固体;比喻停止流动或变动,或使某些事物暂时不能使用。
Chất lỏng gặp lạnh trở thành chất rắn; ví von sự ngừng lưu động hoặc biến động, hoặc làm cho một số sự vật tạm thời không thể sử dụng.
Cách dùng
既可作动词,表示“使冻结”,也可作形容词,如“冻结的资产”。常用于天气、经济、法律等语境。
Vừa có thể làm động từ, biểu thị "làm đóng băng", vừa có thể làm tính từ, như "tài sản bị đóng băng". Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, kinh tế, pháp luật.
Ví dụ
- 1 天气很冷,河水冻结了。 (Thời tiết rất lạnh, nước sông đóng băng.)
- 2 银行冻结了他的账户。 (Ngân hàng đã phong tỏa tài khoản của anh ta.)
- 3 政府冻结了物价。 (Chính phủ đã đóng băng giá cả.)
- 4 他们的关系似乎冻结了。 (Quan hệ của họ dường như đã đóng băng.)
- 5 合同规定,违约时押金将被冻结。 (Hợp đồng quy định, khi vi phạm hợp đồng tiền đặt cọc sẽ bị đóng băng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản