净
jìng
Nghĩa
- sạch
- ròng (thu nhập)
- chỉ toàn
Định nghĩa
“净”是一个多义词,主要有以下几种意思:1. 干净,清洁;2. 使清洁,擦洗;3. 纯粹,没有杂质(如净重、净收入);4. 完全地,全部地(如净是);5. 只,仅(如净顾着);6. 戏曲中的一种角色行当,称“花脸”。
“净” là một từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. Sạch sẽ, sạch; 2. Làm sạch, lau chùi; 3. Thuần túy, không có tạp chất (như trọng lượng tịnh, thu nhập ròng); 4. Hoàn toàn, toàn bộ (như “toàn là”); 5. Chỉ, chỉ riêng (như “chỉ lo”); 6. Một vai diễn trong kinh kịch, gọi là “mặt hoa” (vai kép mặt).
Cách dùng
“净”可以用作形容词,表示干净、清洁;用作动词,表示清洗;用作副词,表示“完全”或“仅仅”;在商业中,表示“纯”的意思,如净重、净利;在戏曲中,指花脸角色。需要根据上下文判断其含义。
“净” có thể dùng như tính từ, chỉ sự sạch sẽ; như động từ, chỉ việc làm sạch; như trạng từ, biểu thị “hoàn toàn” hoặc “chỉ”; trong thương mại, biểu thị “thuần”, như trọng lượng tịnh, lợi nhuận ròng; trong kinh kịch, chỉ vai kép mặt. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa.
Ví dụ
- 1 净水器能把水变净。(Máy lọc nước có thể làm nước sạch.)
- 2 他把桌子擦净了。(Anh ấy lau sạch bàn rồi.)
- 3 这个月净收入一万块。(Tháng này thu nhập ròng là một vạn tệ.)
- 4 他净说些没用的话。(Anh ta toàn nói những lời vô ích.)
- 5 净顾着赚钱,身体都搞坏了。(Chỉ lo kiếm tiền, sức khỏe đều hư rồi.)
- 6 他是京剧里的净角。(Anh ấy là vai kép mặt trong kinh kịch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.