Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

jìng

HSK 6

Nghĩa

  • sạch
  • ròng (thu nhập)
  • chỉ toàn

Định nghĩa

“净”是一个多义词,主要有以下几种意思:1. 干净,清洁;2. 使清洁,擦洗;3. 纯粹,没有杂质(如净重、净收入);4. 完全地,全部地(如净是);5. 只,仅(如净顾着);6. 戏曲中的一种角色行当,称“花脸”。

“净” là một từ đa nghĩa, chủ yếu có các nghĩa sau: 1. Sạch sẽ, sạch; 2. Làm sạch, lau chùi; 3. Thuần túy, không có tạp chất (như trọng lượng tịnh, thu nhập ròng); 4. Hoàn toàn, toàn bộ (như “toàn là”); 5. Chỉ, chỉ riêng (như “chỉ lo”); 6. Một vai diễn trong kinh kịch, gọi là “mặt hoa” (vai kép mặt).

Cách dùng

”可以用作形容词,表示干、清洁;用作动词,表示清洗;用作副词,表示“完全”或“仅仅”;在商业中,表示“纯”的意思,如重、利;在戏曲中,指花脸角色。需要根据上下文判断其含义。

” có thể dùng như tính từ, chỉ sự sạch sẽ; như động từ, chỉ việc làm sạch; như trạng từ, biểu thị “hoàn toàn” hoặc “chỉ”; trong thương mại, biểu thị “thuần”, như trọng lượng tịnh, lợi nhuận ròng; trong kinh kịch, chỉ vai kép mặt. Cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa.

Ví dụ

  • 1 水器能把水变。(Máy lọc nước có thể làm nước sạch.)
  • 2 他把桌子擦了。(Anh ấy lau sạch bàn rồi.)
  • 3 这个月收入一万块。(Tháng này thu nhập ròng là một vạn tệ.)
  • 4 说些没用的话。(Anh ta toàn nói những lời vô ích.)
  • 5 顾着赚钱,身体都搞坏了。(Chỉ lo kiếm tiền, sức khỏe đều hư rồi.)
  • 6 他是京剧里的角。(Anh ấy là vai kép mặt trong kinh kịch.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản