Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 净化

净化

jìng huà

HSK 7–9

Nghĩa

  • thanh lọc
  • làm sạch

Định nghĩa

使纯净,清除杂质或污染物。

Làm cho sạch, loại bỏ tạp chất hoặc chất gây ô nhiễm.

Cách dùng

常用于表示去除有害物质、不良思想或环境中的污染物,也可用于抽象意义,如净化心灵、净化网络环境等。

Thường dùng để biểu thị việc loại bỏ các chất có hại, tư tưởng xấu hoặc chất ô nhiễm trong môi trường, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng, như thanh lọc tâm hồn, thanh lọc môi trường mạng, v.v.

Ví dụ

  • 1 空气净化器可以净化室内的空气。 (Máy lọc không khí có thể thanh lọc không khí trong phòng.)
  • 2 污水经过处理后被净化了。 (Nước thải sau khi xử lý đã được thanh lọc.)
  • 3 阅读经典书籍可以净化心灵。 (Đọc sách kinh điển có thể thanh lọc tâm hồn.)
  • 4 网络监管部门采取措施净化网络环境。 (Cơ quan quản lý mạng thực hiện các biện pháp để thanh lọc môi trường mạng.)
  • 5 这种植物有净化水质的功能。 (Loại cây này có chức năng thanh lọc chất lượng nước.)
  • 6 他通过冥想净化自己的思想。 (Anh ấy thông qua thiền định để thanh lọc suy nghĩ của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome