凄凉
qī liáng
Nghĩa
- thê lương
- hiu quạnh
Định nghĩa
形容环境冷清、荒凉,或心情悲伤、寂寞。
Miêu tả cảnh vật lạnh lẽo, hoang vắng, hoặc tâm trạng buồn bã, cô đơn.
Cách dùng
常用于描写自然景色、生活处境或内心感受,带有强烈的负面情绪色彩。
Thường dùng để miêu tả phong cảnh thiên nhiên, hoàn cảnh sống hoặc cảm xúc nội tâm, mang sắc thái tiêu cực rõ rệt.
Ví dụ
- 1 秋天的落叶让整个院子显得非常凄凉。 (Lá rụng mùa thu làm cả sân trở nên thê lương, hoang vắng.)
- 2 他独自住在偏远的山村,生活十分凄凉。 (Anh ấy sống một mình ở ngôi làng miền núi hẻo lánh, cuộc sống rất thê lương.)
- 3 听到这个悲伤的消息,她的心里感到一阵凄凉。 (Nghe tin buồn này, trong lòng cô ấy cảm thấy một nỗi buồn thê lương.)
- 4 战争过后,这座城市一片凄凉。 (Sau chiến tranh, thành phố này một mảnh hoang tàn, đìu hiu.)
- 5 他在异乡漂泊多年,每逢过节总觉得分外凄凉。 (Anh ấy phiêu bạt nơi đất khách nhiều năm, mỗi dịp lễ Tết lại cảm thấy càng thêm thê lương, cô quạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.